Hàn Quốc
Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Country Overview
FY2025
—
FY2024
—
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
—
Xếp hạng
—
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 3,60% |
| FY2007 | 4,40% |
| FY2008 | 3,80% |
| FY2009 | 5,50% |
| FY2010 | 9,40% |
| FY2011 | 7,50% |
| FY2012 | 13,00% |
| FY2013 | 18,10% |
| FY2014 | 21,20% |
| FY2015 | 13,21% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Seoul
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
KRW · South Korean Won
Mã ISO
KR
Hộ chiếu / quốc tịch
South Korean
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Hàn Quốc
Visa-free
109
Visa on arrival
31
eTA
6
eVisa
20
Visa required
7
Travel convenience total
146
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
Bảng thời gian chờ toàn cầu mới nhất không liệt kê điểm tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ cho quốc gia này.