FY2025
9.09%
FY2024
28.57%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-19.48 pp
Xếp hạng
#171/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối thị thực B đã điều chỉnh
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Andorra la Vella
Khu vực
Europe & Central Asia
Tiền tệ
—
Mã ISO
AD
Hộ chiếu / quốc tịch
Andorra
Tổng quan hộ chiếu
Tổng quan di chuyển hộ chiếu chưa được điền (mô-đun nguyên mẫu).
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh nguồn chính thức. AI không phải nguồn chính sách sống duy nhất.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
Bảng thời gian chờ toàn cầu mới nhất không liệt kê điểm tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ cho quốc gia này.