Thuật ngữ
Định nghĩa ngắn cho số liệu trên site. Số liệu dẫn về nguồn.
- Tỷ lệ từ chối visa B đã điều chỉnh
- Số liệu năm tài khóa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ cho visa B, theo quốc tịch. Không phải xác suất cá nhân.
- Năm tài khóa (FY)
- Năm tài khóa Hoa Kỳ trên bảng từ chối. FY2025 là nhãn chính thức.
- Thời gian chờ trung bình
- Ước tính đã công bố về thời gian chờ gần đây. Không phải lịch trống kế tiếp và không phải thời gian thực.
- Lịch hẹn trống kế tiếp
- Ước tính suất hẹn kế tiếp. Khác thời gian chờ trung bình. Không phải thời gian thực.
- Miễn visa
- Nhập cảnh không cần visa trước theo bảng. Quy tắc thay đổi. Chỉ tham khảo.
- Visa khi đến
- Lấy tại cửa khẩu. Không phải miễn visa. Hãy xác nhận trước chuyến đi.
- eTA
- Giấy phép du lịch điện tử. Không phải eVisa hay miễn visa.
- eVisa
- Visa nộp trực tuyến trước chuyến đi. Khác eTA và visa khi đến.
- Cần visa
- Phải có visa trước chuyến đi. Bảng không nói hồ sơ sẽ được duyệt.
- Chỉ mang tính thông tin
- VisaDataHub không phải chính phủ Hoa Kỳ và không quyết định visa. Hãy xem nguồn chính thức.