Argentina
Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Country Overview
Tỷ lệ từ chối visa B điều chỉnh FY2025: 7.47%. Cơ quan có thời gian chờ đã công bố: 1. Điểm đến thuận tiện hộ chiếu (tham khảo): 136. Không phải xác suất cá nhân.
FY2025
7,47%
FY2024
8,90%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-1,43 pp
Xếp hạng
#181/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 6,70% |
| FY2007 | 4,40% |
| FY2008 | 3,10% |
| FY2009 | 3,30% |
| FY2010 | 3,10% |
| FY2011 | 2,50% |
| FY2012 | 1,50% |
| FY2013 | 1,70% |
| FY2014 | 1,40% |
| FY2015 | 2,14% |
| FY2016 | 2,14% |
| FY2017 | 1,79% |
| FY2018 | 1,73% |
| FY2019 | 2,07% |
| FY2020 | 2,79% |
| FY2021 | 2,31% |
| FY2022 | 3,66% |
| FY2023 | 8,21% |
| FY2024 | 8,90% |
| FY2025 | 7,47% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Buenos Aires
Khu vực
Latin America & Caribbean
Tiền tệ
—
Mã ISO
AR
Hộ chiếu / quốc tịch
Argentina
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Argentina
Visa-free
103
Visa on arrival
28
eTA
5
eVisa
32
Visa required
20
Travel convenience total
136
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Buenos Aires | Chưa công bố | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng |