Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Úc

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
22,93%
FY2024
20,67%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,26 pp
Xếp hạng
#119/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 17,80% — —
FY2007 16,50% -1,30 pp -7,3%
FY2008 16,50% 0,00 pp 0%
FY2009 19,80% +3,30 pp +20%
FY2010 23,70% +3,90 pp +19,7%
FY2011 22,70% -1,00 pp -4,22%
FY2012 16,60% -6,10 pp -26,87%
FY2013 16,60% 0,00 pp 0%
FY2014 20,10% +3,50 pp +21,08%
FY2015 21,24% +1,14 pp +5,67%
FY2016 15,38% -5,86 pp -27,59%
FY2017 17,18% +1,80 pp +11,7%
FY2018 17,99% +0,81 pp +4,71%
FY2019 19,18% +1,19 pp +6,61%
FY2020 18,74% -0,44 pp -2,29%
FY2021 14,27% -4,47 pp -23,85%
FY2022 12,55% -1,72 pp -12,05%
FY2023 16,75% +4,20 pp +33,47%
FY2024 20,67% +3,92 pp +23,4%
FY2025 22,93% +2,26 pp +10,93%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 17,80%
FY2007 16,50%
FY2008 16,50%
FY2009 19,80%
FY2010 23,70%
FY2011 22,70%
FY2012 16,60%
FY2013 16,60%
FY2014 20,10%
FY2015 21,24%
FY2016 15,38%
FY2017 17,18%
FY2018 17,99%
FY2019 19,18%
FY2020 18,74%
FY2021 14,27%
FY2022 12,55%
FY2023 16,75%
FY2024 20,67%
FY2025 22,93%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
27.614.411 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Canberra
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
AUD · Australian Dollar
Mã ISO
AU
Hộ chiếu / quốc tịch
Australian

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Úc

Visa-free
136
Visa on arrival
32
eTA
5
eVisa
34
Visa required
15
Travel convenience total
173
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Canberra Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
Melbourne 4 tháng 7.5 tháng Ít hơn nửa tháng 1.5 tháng
Perth Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng
Sydney 4 tháng 21 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo