Úc
Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Country Overview
FY2025
22,93%
FY2024
20,67%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,26 pp
Xếp hạng
#119/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 17,80% |
| FY2007 | 16,50% |
| FY2008 | 16,50% |
| FY2009 | 19,80% |
| FY2010 | 23,70% |
| FY2011 | 22,70% |
| FY2012 | 16,60% |
| FY2013 | 16,60% |
| FY2014 | 20,10% |
| FY2015 | 21,24% |
| FY2016 | 15,38% |
| FY2017 | 17,18% |
| FY2018 | 17,99% |
| FY2019 | 19,18% |
| FY2020 | 18,74% |
| FY2021 | 14,27% |
| FY2022 | 12,55% |
| FY2023 | 16,75% |
| FY2024 | 20,67% |
| FY2025 | 22,93% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Canberra
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
AUD · Australian Dollar
Mã ISO
AU
Hộ chiếu / quốc tịch
Australian
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Úc
Visa-free
136
Visa on arrival
32
eTA
5
eVisa
34
Visa required
15
Travel convenience total
173
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Canberra | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Melbourne | 4 tháng | 7.5 tháng | Ít hơn nửa tháng | 1.5 tháng |
| Perth | Chưa công bố | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng |
| Sydney | 4 tháng | 21 tháng | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng |