Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Bangladesh

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

Tỷ lệ từ chối visa B điều chỉnh FY2025: 61.45%. Cơ quan có thời gian chờ đã công bố: 1. Điểm đến thuận tiện hộ chiếu (tham khảo): 31. Không phải xác suất cá nhân.

FY2025
61,45%
FY2024
46,09%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+15,36 pp
Xếp hạng
#33/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 47,20% — —
FY2007 50,10% +2,90 pp +6,14%
FY2008 48,20% -1,90 pp -3,79%
FY2009 34,10% -14,10 pp -29,25%
FY2010 36,40% +2,30 pp +6,74%
FY2011 42,40% +6,00 pp +16,48%
FY2012 26,00% -16,40 pp -38,68%
FY2013 43,50% +17,50 pp +67,31%
FY2014 50,80% +7,30 pp +16,78%
FY2015 59,96% +9,16 pp +18,03%
FY2016 62,82% +2,86 pp +4,77%
FY2017 60,88% -1,94 pp -3,09%
FY2018 40,05% -20,83 pp -34,21%
FY2019 39,78% -0,27 pp -0,67%
FY2020 40,34% +0,56 pp +1,41%
FY2021 29,91% -10,43 pp -25,86%
FY2022 30,30% +0,39 pp +1,3%
FY2023 43,66% +13,36 pp +44,09%
FY2024 46,09% +2,43 pp +5,57%
FY2025 61,45% +15,36 pp +33,33%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 47,20%
FY2007 50,10%
FY2008 48,20%
FY2009 34,10%
FY2010 36,40%
FY2011 42,40%
FY2012 26,00%
FY2013 43,50%
FY2014 50,80%
FY2015 59,96%
FY2016 62,82%
FY2017 60,88%
FY2018 40,05%
FY2019 39,78%
FY2020 40,34%
FY2021 29,91%
FY2022 30,30%
FY2023 43,66%
FY2024 46,09%
FY2025 61,45%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
175.686.899 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Dhaka
Khu vực
Nam Á
Tiền tệ
BDT · Bangladeshi Taka
Mã ISO
BD
Hộ chiếu / quốc tịch
Bangladeshi

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Bangladesh

Visa-free
16
Visa on arrival
13
eTA
2
eVisa
51
Visa required
109
Travel convenience total
31
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Dhaka 8 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo