Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Bỉ

Country Overview

FY2025
12,80%
FY2024
11,65%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+1,15 pp
Xếp hạng
#156/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 10,70% — —
FY2007 13,10% +2,40 pp +22,43%
FY2008 13,40% +0,30 pp +2,29%
FY2009 9,40% -4,00 pp -29,85%
FY2010 13,20% +3,80 pp +40,43%
FY2011 13,70% +0,50 pp +3,79%
FY2012 7,10% -6,60 pp -48,18%
FY2013 9,40% +2,30 pp +32,39%
FY2014 11,70% +2,30 pp +24,47%
FY2015 12,85% +1,15 pp +9,83%
FY2016 7,33% -5,52 pp -42,96%
FY2017 6,96% -0,37 pp -5,05%
FY2018 9,77% +2,81 pp +40,37%
FY2019 8,96% -0,81 pp -8,29%
FY2020 16,47% +7,51 pp +83,82%
FY2021 16,57% +0,10 pp +0,61%
FY2022 8,73% -7,84 pp -47,31%
FY2023 8,76% +0,03 pp +0,34%
FY2024 11,65% +2,89 pp +32,99%
FY2025 12,80% +1,15 pp +9,87%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 10,70%
FY2007 13,10%
FY2008 13,40%
FY2009 9,40%
FY2010 13,20%
FY2011 13,70%
FY2012 7,10%
FY2013 9,40%
FY2014 11,70%
FY2015 12,85%
FY2016 7,33%
FY2017 6,96%
FY2018 9,77%
FY2019 8,96%
FY2020 16,47%
FY2021 16,57%
FY2022 8,73%
FY2023 8,76%
FY2024 11,65%
FY2025 12,80%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
11.941.781 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Brussels
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
BE
Hộ chiếu / quốc tịch
Belgium

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Bỉ

Visa-free
121
Visa on arrival
23
eTA
4
eVisa
27
Visa required
13
Travel convenience total
148
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Brussels Chưa công bố 1.5 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng