Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Bolivia

Country Overview

FY2025
29,83%
FY2024
28,93%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+0,90 pp
Xếp hạng
#104/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 31,40% — —
FY2007 29,30% -2,10 pp -6,69%
FY2008 23,60% -5,70 pp -19,45%
FY2009 17,40% -6,20 pp -26,27%
FY2010 23,80% +6,40 pp +36,78%
FY2011 24,00% +0,20 pp +0,84%
FY2012 16,30% -7,70 pp -32,08%
FY2013 15,40% -0,90 pp -5,52%
FY2014 13,60% -1,80 pp -11,69%
FY2015 13,56% -0,04 pp -0,29%
FY2016 14,36% +0,80 pp +5,9%
FY2017 18,08% +3,72 pp +25,91%
FY2018 22,19% +4,11 pp +22,73%
FY2019 24,17% +1,98 pp +8,92%
FY2020 20,36% -3,81 pp -15,76%
FY2021 11,30% -9,06 pp -44,5%
FY2022 17,15% +5,85 pp +51,77%
FY2023 22,15% +5,00 pp +29,15%
FY2024 28,93% +6,78 pp +30,61%
FY2025 29,83% +0,90 pp +3,11%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 31,40%
FY2007 29,30%
FY2008 23,60%
FY2009 17,40%
FY2010 23,80%
FY2011 24,00%
FY2012 16,30%
FY2013 15,40%
FY2014 13,60%
FY2015 13,56%
FY2016 14,36%
FY2017 18,08%
FY2018 22,19%
FY2019 24,17%
FY2020 20,36%
FY2021 11,30%
FY2022 17,15%
FY2023 22,15%
FY2024 28,93%
FY2025 29,83%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
12.581.843 (2025)
Nguồn
Thủ đô
La Paz
Khu vực
Latin America & Caribbean
Tiền tệ
—
Mã ISO
BO
Hộ chiếu / quốc tịch
Bolivia

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
La Paz Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng