Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Myanmar

Country Overview

FY2025
64,19%
FY2024
62,58%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+1,61 pp
Xếp hạng
#26/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 44,90% — —
FY2007 49,80% +4,90 pp +10,91%
FY2008 41,90% -7,90 pp -15,86%
FY2009 34,20% -7,70 pp -18,38%
FY2010 32,00% -2,20 pp -6,43%
FY2011 33,20% +1,20 pp +3,75%
FY2012 31,00% -2,20 pp -6,63%
FY2013 23,50% -7,50 pp -24,19%
FY2014 15,50% -8,00 pp -34,04%
FY2015 16,32% +0,82 pp +5,29%
FY2016 13,02% -3,30 pp -20,22%
FY2017 17,88% +4,86 pp +37,33%
FY2018 23,12% +5,24 pp +29,31%
FY2019 30,91% +7,79 pp +33,69%
FY2020 40,68% +9,77 pp +31,61%
FY2021 39,40% -1,28 pp -3,15%
FY2022 46,15% +6,75 pp +17,13%
FY2023 43,67% -2,48 pp -5,37%
FY2024 62,58% +18,91 pp +43,3%
FY2025 64,19% +1,61 pp +2,57%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 44,90%
FY2007 49,80%
FY2008 41,90%
FY2009 34,20%
FY2010 32,00%
FY2011 33,20%
FY2012 31,00%
FY2013 23,50%
FY2014 15,50%
FY2015 16,32%
FY2016 13,02%
FY2017 17,88%
FY2018 23,12%
FY2019 30,91%
FY2020 40,68%
FY2021 39,40%
FY2022 46,15%
FY2023 43,67%
FY2024 62,58%
FY2025 64,19%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
54.850.648 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Naypyidaw
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
MM
Hộ chiếu / quốc tịch
Burma (Myanmar)

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Rangoon Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng