Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Burundi

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
69,23%
FY2024
65,52%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+3,71 pp
Xếp hạng
#15/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 32,90% — —
FY2007 56,00% +23,10 pp +70,21%
FY2008 58,80% +2,80 pp +5%
FY2009 52,20% -6,60 pp -11,22%
FY2010 36,40% -15,80 pp -30,27%
FY2011 45,50% +9,10 pp +25%
FY2012 46,10% +0,60 pp +1,32%
FY2013 52,70% +6,60 pp +14,32%
FY2014 50,00% -2,70 pp -5,12%
FY2015 58,35% +8,35 pp +16,7%
FY2016 61,33% +2,98 pp +5,11%
FY2017 75,55% +14,22 pp +23,19%
FY2018 74,39% -1,16 pp -1,54%
FY2019 73,16% -1,23 pp -1,65%
FY2020 77,72% +4,56 pp +6,23%
FY2021 53,23% -24,49 pp -31,51%
FY2022 69,52% +16,29 pp +30,6%
FY2023 66,29% -3,23 pp -4,65%
FY2024 65,52% -0,77 pp -1,16%
FY2025 69,23% +3,71 pp +5,66%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 32,90%
FY2007 56,00%
FY2008 58,80%
FY2009 52,20%
FY2010 36,40%
FY2011 45,50%
FY2012 46,10%
FY2013 52,70%
FY2014 50,00%
FY2015 58,35%
FY2016 61,33%
FY2017 75,55%
FY2018 74,39%
FY2019 73,16%
FY2020 77,72%
FY2021 53,23%
FY2022 69,52%
FY2023 66,29%
FY2024 65,52%
FY2025 69,23%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
14.390.003 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Bujumbura
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
BI
Hộ chiếu / quốc tịch
Burundi

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Bujumbura Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố

Bước tiếp theo