Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Canada

Country Overview

FY2025
53,10%
FY2024
56,35%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-3,25 pp
Xếp hạng
#50/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 25,50% — —
FY2007 36,60% +11,10 pp +43,53%
FY2008 39,00% +2,40 pp +6,56%
FY2009 52,80% +13,80 pp +35,38%
FY2010 57,10% +4,30 pp +8,14%
FY2011 52,20% -4,90 pp -8,58%
FY2012 44,30% -7,90 pp -15,13%
FY2013 43,10% -1,20 pp -2,71%
FY2014 48,70% +5,60 pp +12,99%
FY2015 49,13% +0,43 pp +0,88%
FY2016 47,93% -1,20 pp -2,44%
FY2017 41,14% -6,79 pp -14,17%
FY2018 38,98% -2,16 pp -5,25%
FY2019 43,76% +4,78 pp +12,26%
FY2020 52,67% +8,91 pp +20,36%
FY2021 51,81% -0,86 pp -1,63%
FY2022 58,33% +6,52 pp +12,58%
FY2023 52,04% -6,29 pp -10,78%
FY2024 56,35% +4,31 pp +8,28%
FY2025 53,10% -3,25 pp -5,77%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 25,50%
FY2007 36,60%
FY2008 39,00%
FY2009 52,80%
FY2010 57,10%
FY2011 52,20%
FY2012 44,30%
FY2013 43,10%
FY2014 48,70%
FY2015 49,13%
FY2016 47,93%
FY2017 41,14%
FY2018 38,98%
FY2019 43,76%
FY2020 52,67%
FY2021 51,81%
FY2022 58,33%
FY2023 52,04%
FY2024 56,35%
FY2025 53,10%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
41.651.653 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Ottawa
Khu vực
Bắc Mỹ
Tiền tệ
CAD · Canadian Dollar
Mã ISO
CA
Hộ chiếu / quốc tịch
Canadian

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Calgary 13.5 tháng 14 tháng 1.5 tháng 1.5 tháng
Halifax 1.5 tháng 15 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng
Montreal Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
Ottawa 14.5 tháng 15 tháng Ít hơn nửa tháng 2 tháng
Quebec Chưa công bố 15 tháng 3 tháng 3 tháng
Toronto 20 tháng 20 tháng Ít hơn nửa tháng 1.5 tháng
Vancouver 17.5 tháng 18 tháng 8 tháng 5.5 tháng