Chile
Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Country Overview
FY2025
16,38%
FY2024
20,15%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-3,77 pp
Xếp hạng
#141/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 7,50% |
| FY2007 | 6,70% |
| FY2008 | 8,90% |
| FY2009 | 5,90% |
| FY2010 | 5,00% |
| FY2011 | 3,40% |
| FY2012 | 2,80% |
| FY2013 | 1,60% |
| FY2014 | 2,40% |
| FY2015 | 13,66% |
| FY2016 | 11,43% |
| FY2017 | 13,87% |
| FY2018 | 11,34% |
| FY2019 | 15,32% |
| FY2020 | 11,54% |
| FY2021 | 13,42% |
| FY2022 | 13,75% |
| FY2023 | 16,12% |
| FY2024 | 20,15% |
| FY2025 | 16,38% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Santiago
Khu vực
Latin America & Caribbean
Tiền tệ
—
Mã ISO
CL
Hộ chiếu / quốc tịch
Chile
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Chile
Visa-free
103
Visa on arrival
27
eTA
4
eVisa
32
Visa required
21
Travel convenience total
134
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Santiago | Chưa công bố | 1.5 tháng | 1.5 tháng | 1.5 tháng |