Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Congo (Brazzaville)

Country Overview

FY2025
—
FY2024
—
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
—
Xếp hạng
—

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 29,00% — —
FY2007 31,60% +2,60 pp +8,97%
FY2008 33,20% +1,60 pp +5,06%
FY2009 33,00% -0,20 pp -0,6%
FY2010 34,40% +1,40 pp +4,24%
FY2011 25,20% -9,20 pp -26,74%
FY2012 30,70% +5,50 pp +21,83%
FY2013 27,50% -3,20 pp -10,42%
FY2014 35,40% +7,90 pp +28,73%
FY2015 40,77% +5,37 pp +15,17%
FY2016 46,55% +5,78 pp +14,18%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 29,00%
FY2007 31,60%
FY2008 33,20%
FY2009 33,00%
FY2010 34,40%
FY2011 25,20%
FY2012 30,70%
FY2013 27,50%
FY2014 35,40%
FY2015 40,77%
FY2016 46,55%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
6.484.437 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Brazzaville
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
XAF · Central African CFA franc
Mã ISO
CG
Hộ chiếu / quốc tịch
Congolese (Brazzaville)

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Bảng thời gian chờ toàn cầu mới nhất không liệt kê điểm tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ cho quốc gia này.