Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Đan Mạch

Country Overview

FY2025
12,59%
FY2024
9,25%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+3,34 pp
Xếp hạng
#158/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 9,00% — —
FY2007 11,00% +2,00 pp +22,22%
FY2008 16,60% +5,60 pp +50,91%
FY2009 13,60% -3,00 pp -18,07%
FY2010 18,30% +4,70 pp +34,56%
FY2011 17,00% -1,30 pp -7,1%
FY2012 14,70% -2,30 pp -13,53%
FY2013 11,00% -3,70 pp -25,17%
FY2014 12,00% +1,00 pp +9,09%
FY2015 20,73% +8,73 pp +72,75%
FY2016 11,74% -8,99 pp -43,37%
FY2017 13,18% +1,44 pp +12,27%
FY2018 12,38% -0,80 pp -6,07%
FY2019 14,26% +1,88 pp +15,19%
FY2020 17,58% +3,32 pp +23,28%
FY2021 31,11% +13,53 pp +76,96%
FY2022 12,17% -18,94 pp -60,88%
FY2023 10,66% -1,51 pp -12,41%
FY2024 9,25% -1,41 pp -13,23%
FY2025 12,59% +3,34 pp +36,11%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 9,00%
FY2007 11,00%
FY2008 16,60%
FY2009 13,60%
FY2010 18,30%
FY2011 17,00%
FY2012 14,70%
FY2013 11,00%
FY2014 12,00%
FY2015 20,73%
FY2016 11,74%
FY2017 13,18%
FY2018 12,38%
FY2019 14,26%
FY2020 17,58%
FY2021 31,11%
FY2022 12,17%
FY2023 10,66%
FY2024 9,25%
FY2025 12,59%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
6.009.169 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Copenhagen
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
DK
Hộ chiếu / quốc tịch
Denmark

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Copenhagen Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng 1 tháng