FY2025
53.64%
FY2024
51.17%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2.47 pp
Xếp hạng
#47/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối thị thực B đã điều chỉnh
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Addis Ababa
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
ET
Hộ chiếu / quốc tịch
Ethiopia
Tổng quan hộ chiếu
Tổng quan di chuyển hộ chiếu chưa được điền (mô-đun nguyên mẫu).
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh nguồn chính thức. AI không phải nguồn chính sách sống duy nhất.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Addis Ababa | 3.5 tháng | 3 tháng | 2 tháng | 2.5 tháng |