Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Liên bang Micronesia

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
100,00%
FY2024
0,00%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+100,00 pp
Xếp hạng
#1/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 100,00% — —
FY2007 0,00% -100,00 pp -100%
FY2008 50,00% +50,00 pp —
FY2009 100,00% +50,00 pp +100%
FY2010 0,00% -100,00 pp -100%
FY2011 33,30% +33,30 pp —
FY2012 50,00% +16,70 pp +50,15%
FY2013 100,00% +50,00 pp +100%
FY2014 80,00% -20,00 pp -20%
FY2015 85,71% +5,71 pp +7,14%
FY2016 25,00% -60,71 pp -70,83%
FY2017 100,00% +75,00 pp +300%
FY2018 100,00% 0,00 pp 0%
FY2019 100,00% 0,00 pp 0%
FY2020 0,00% -100,00 pp -100%
FY2021 0,00% 0,00 pp —
FY2022 100,00% +100,00 pp —
FY2023 100,00% 0,00 pp 0%
FY2024 0,00% -100,00 pp -100%
FY2025 100,00% +100,00 pp —

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 100,00%
FY2007 0,00%
FY2008 50,00%
FY2009 100,00%
FY2010 0,00%
FY2011 33,30%
FY2012 50,00%
FY2013 100,00%
FY2014 80,00%
FY2015 85,71%
FY2016 25,00%
FY2017 100,00%
FY2018 100,00%
FY2019 100,00%
FY2020 0,00%
FY2021 0,00%
FY2022 100,00%
FY2023 100,00%
FY2024 0,00%
FY2025 100,00%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
113.683 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Palikir
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
FM
Hộ chiếu / quốc tịch
Micronesia, Federated States of

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Kolonia Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo