Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Georgia

Country Overview

FY2025
45,57%
FY2024
41,44%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+4,13 pp
Xếp hạng
#65/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 48,20% — —
FY2007 55,40% +7,20 pp +14,94%
FY2008 46,60% -8,80 pp -15,88%
FY2009 49,70% +3,10 pp +6,65%
FY2010 43,60% -6,10 pp -12,27%
FY2011 40,20% -3,40 pp -7,8%
FY2012 31,80% -8,40 pp -20,9%
FY2013 38,30% +6,50 pp +20,44%
FY2014 48,20% +9,90 pp +25,85%
FY2015 50,58% +2,38 pp +4,94%
FY2016 62,82% +12,24 pp +24,2%
FY2017 61,09% -1,73 pp -2,75%
FY2018 62,35% +1,26 pp +2,06%
FY2019 63,85% +1,50 pp +2,41%
FY2020 66,91% +3,06 pp +4,79%
FY2021 63,04% -3,87 pp -5,78%
FY2022 42,01% -21,03 pp -33,36%
FY2023 49,23% +7,22 pp +17,19%
FY2024 41,44% -7,79 pp -15,82%
FY2025 45,57% +4,13 pp +9,97%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 48,20%
FY2007 55,40%
FY2008 46,60%
FY2009 49,70%
FY2010 43,60%
FY2011 40,20%
FY2012 31,80%
FY2013 38,30%
FY2014 48,20%
FY2015 50,58%
FY2016 62,82%
FY2017 61,09%
FY2018 62,35%
FY2019 63,85%
FY2020 66,91%
FY2021 63,04%
FY2022 42,01%
FY2023 49,23%
FY2024 41,44%
FY2025 45,57%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
3.935.766 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Tbilisi
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
GE
Hộ chiếu / quốc tịch
Georgia

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Tbilisi Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng