Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Đức

Country Overview

FY2025
12,22%
FY2024
10,02%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,20 pp
Xếp hạng
#159/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 8,70% — —
FY2007 10,20% +1,50 pp +17,24%
FY2008 13,80% +3,60 pp +35,29%
FY2009 16,00% +2,20 pp +15,94%
FY2010 15,40% -0,60 pp -3,75%
FY2011 18,60% +3,20 pp +20,78%
FY2012 16,40% -2,20 pp -11,83%
FY2013 12,80% -3,60 pp -21,95%
FY2014 12,80% 0,00 pp 0%
FY2015 10,87% -1,93 pp -15,08%
FY2016 7,25% -3,62 pp -33,3%
FY2017 5,91% -1,34 pp -18,48%
FY2018 7,40% +1,49 pp +25,21%
FY2019 9,30% +1,90 pp +25,68%
FY2020 12,69% +3,39 pp +36,45%
FY2021 24,82% +12,13 pp +95,59%
FY2022 11,69% -13,13 pp -52,9%
FY2023 10,84% -0,85 pp -7,27%
FY2024 10,02% -0,82 pp -7,56%
FY2025 12,22% +2,20 pp +21,96%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 8,70%
FY2007 10,20%
FY2008 13,80%
FY2009 16,00%
FY2010 15,40%
FY2011 18,60%
FY2012 16,40%
FY2013 12,80%
FY2014 12,80%
FY2015 10,87%
FY2016 7,25%
FY2017 5,91%
FY2018 7,40%
FY2019 9,30%
FY2020 12,69%
FY2021 24,82%
FY2022 11,69%
FY2023 10,84%
FY2024 10,02%
FY2025 12,22%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
83.491.249 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Berlin
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
EUR · Euro
Mã ISO
DE
Hộ chiếu / quốc tịch
German

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Đức

Miễn thị thực / VOA / eTA
149
Cần thị thực
12
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Berlin Chưa công bố 1 tháng 1 tháng 1 tháng
Frankfurt Chưa công bố 2.5 tháng 1.5 tháng 2 tháng
Munich Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng