Hy Lạp
Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Country Overview
FY2025
9,30%
FY2024
10,16%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-0,86 pp
Xếp hạng
#170/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 2,20% |
| FY2007 | 1,60% |
| FY2008 | 1,50% |
| FY2009 | 2,00% |
| FY2010 | 2,60% |
| FY2011 | 14,80% |
| FY2012 | 26,10% |
| FY2013 | 26,00% |
| FY2014 | 27,10% |
| FY2015 | 21,89% |
| FY2016 | 16,37% |
| FY2017 | 13,14% |
| FY2018 | 16,93% |
| FY2019 | 14,99% |
| FY2020 | 18,58% |
| FY2021 | 10,86% |
| FY2022 | 14,95% |
| FY2023 | 15,57% |
| FY2024 | 10,16% |
| FY2025 | 9,30% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Athens
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
GR
Hộ chiếu / quốc tịch
Greece
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Hy Lạp
Miễn thị thực
118
Thị thực tại cửa khẩu
26
eTA
5
Thị thực điện tử
29
Visa required
12
Tổng thuận tiện
149
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Athens | Chưa công bố | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng |