FY2025
39,21%
FY2024
30,84%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+8,37 pp
Xếp hạng
#78/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 52,30% |
| FY2007 | 54,10% |
| FY2008 | 33,80% |
| FY2009 | 29,70% |
| FY2010 | 28,00% |
| FY2011 | 30,20% |
| FY2012 | 30,90% |
| FY2013 | 37,70% |
| FY2014 | 35,90% |
| FY2015 | 45,37% |
| FY2016 | 48,68% |
| FY2017 | 47,14% |
| FY2018 | 53,62% |
| FY2019 | 58,64% |
| FY2020 | 52,36% |
| FY2021 | 7,26% |
| FY2022 | 5,45% |
| FY2023 | 21,55% |
| FY2024 | 30,84% |
| FY2025 | 39,21% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Guatemala City
Khu vực
Latin America & Caribbean
Tiền tệ
—
Mã ISO
GT
Hộ chiếu / quốc tịch
Guatemala
Tổng quan hộ chiếu
Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Guatemala City | 1.5 tháng | 1 tháng | Ít hơn nửa tháng | Ít hơn nửa tháng |