Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Hungary

Country Overview

FY2025
7,91%
FY2024
5,93%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+1,98 pp
Xếp hạng
#178/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 12,70% — —
FY2007 10,30% -2,40 pp -18,9%
FY2008 7,80% -2,50 pp -24,27%
FY2009 21,10% +13,30 pp +170,51%
FY2010 34,50% +13,40 pp +63,51%
FY2011 31,10% -3,40 pp -9,86%
FY2012 17,00% -14,10 pp -45,34%
FY2013 31,60% +14,60 pp +85,88%
FY2014 35,50% +3,90 pp +12,34%
FY2015 31,31% -4,19 pp -11,8%
FY2016 15,48% -15,83 pp -50,56%
FY2017 13,04% -2,44 pp -15,76%
FY2018 10,53% -2,51 pp -19,25%
FY2019 8,85% -1,68 pp -15,95%
FY2020 16,36% +7,51 pp +84,86%
FY2021 16,67% +0,31 pp +1,89%
FY2022 8,44% -8,23 pp -49,37%
FY2023 7,29% -1,15 pp -13,63%
FY2024 5,93% -1,36 pp -18,66%
FY2025 7,91% +1,98 pp +33,39%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 12,70%
FY2007 10,30%
FY2008 7,80%
FY2009 21,10%
FY2010 34,50%
FY2011 31,10%
FY2012 17,00%
FY2013 31,60%
FY2014 35,50%
FY2015 31,31%
FY2016 15,48%
FY2017 13,04%
FY2018 10,53%
FY2019 8,85%
FY2020 16,36%
FY2021 16,67%
FY2022 8,44%
FY2023 7,29%
FY2024 5,93%
FY2025 7,91%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
9.514.251 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Budapest
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
HU
Hộ chiếu / quốc tịch
Hungary

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Hungary

Visa-free
117
Visa on arrival
27
eTA
5
eVisa
29
Visa required
12
Travel convenience total
149
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Budapest Chưa công bố 1 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng