Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Indonesia

Country Overview

FY2025
26,69%
FY2024
20,09%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+6,60 pp
Xếp hạng
#106/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 35,10% — —
FY2007 40,20% +5,10 pp +14,53%
FY2008 37,00% -3,20 pp -7,96%
FY2009 25,00% -12,00 pp -32,43%
FY2010 16,40% -8,60 pp -34,4%
FY2011 14,20% -2,20 pp -13,41%
FY2012 12,10% -2,10 pp -14,79%
FY2013 8,00% -4,10 pp -33,88%
FY2014 8,30% +0,30 pp +3,75%
FY2015 8,71% +0,41 pp +4,94%
FY2016 11,19% +2,48 pp +28,47%
FY2017 10,99% -0,20 pp -1,79%
FY2018 12,81% +1,82 pp +16,56%
FY2019 12,46% -0,35 pp -2,73%
FY2020 12,19% -0,27 pp -2,17%
FY2021 5,83% -6,36 pp -52,17%
FY2022 12,23% +6,40 pp +109,78%
FY2023 10,95% -1,28 pp -10,47%
FY2024 20,09% +9,14 pp +83,47%
FY2025 26,69% +6,60 pp +32,85%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 35,10%
FY2007 40,20%
FY2008 37,00%
FY2009 25,00%
FY2010 16,40%
FY2011 14,20%
FY2012 12,10%
FY2013 8,00%
FY2014 8,30%
FY2015 8,71%
FY2016 11,19%
FY2017 10,99%
FY2018 12,81%
FY2019 12,46%
FY2020 12,19%
FY2021 5,83%
FY2022 12,23%
FY2023 10,95%
FY2024 20,09%
FY2025 26,69%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
285.721.236 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Jakarta
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
IDR · Indonesian Rupiah
Mã ISO
ID
Hộ chiếu / quốc tịch
Indonesian

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Indonesia

Visa-free
42
Visa on arrival
24
eTA
4
eVisa
36
Visa required
84
Travel convenience total
70
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Jakarta Chưa công bố 1.5 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng
Surabaya Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng