Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Ireland

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
25,12%
FY2024
22,19%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,93 pp
Xếp hạng
#112/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 17,40% — —
FY2007 24,20% +6,80 pp +39,08%
FY2008 20,00% -4,20 pp -17,36%
FY2009 24,20% +4,20 pp +21%
FY2010 25,10% +0,90 pp +3,72%
FY2011 23,30% -1,80 pp -7,17%
FY2012 21,10% -2,20 pp -9,44%
FY2013 16,90% -4,20 pp -19,91%
FY2014 19,60% +2,70 pp +15,98%
FY2015 18,34% -1,26 pp -6,43%
FY2016 15,48% -2,86 pp -15,59%
FY2017 17,89% +2,41 pp +15,57%
FY2018 21,77% +3,88 pp +21,69%
FY2019 22,69% +0,92 pp +4,23%
FY2020 26,07% +3,38 pp +14,9%
FY2021 40,00% +13,93 pp +53,43%
FY2022 21,32% -18,68 pp -46,7%
FY2023 19,41% -1,91 pp -8,96%
FY2024 22,19% +2,78 pp +14,32%
FY2025 25,12% +2,93 pp +13,2%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 17,40%
FY2007 24,20%
FY2008 20,00%
FY2009 24,20%
FY2010 25,10%
FY2011 23,30%
FY2012 21,10%
FY2013 16,90%
FY2014 19,60%
FY2015 18,34%
FY2016 15,48%
FY2017 17,89%
FY2018 21,77%
FY2019 22,69%
FY2020 26,07%
FY2021 40,00%
FY2022 21,32%
FY2023 19,41%
FY2024 22,19%
FY2025 25,12%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
5.484.367 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Dublin
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
IE
Hộ chiếu / quốc tịch
Ireland

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Ireland

Miễn thị thực
117
Thị thực tại cửa khẩu
28
eTA
5
Thị thực điện tử
26
Visa required
14
Tổng thuận tiện
150
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Dublin Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo