Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Ý

Country Overview

FY2025
12,65%
FY2024
10,89%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+1,76 pp
Xếp hạng
#157/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 2,40% — —
FY2007 7,10% +4,70 pp +195,83%
FY2008 9,30% +2,20 pp +30,99%
FY2009 11,10% +1,80 pp +19,35%
FY2010 16,10% +5,00 pp +45,05%
FY2011 18,30% +2,20 pp +13,66%
FY2012 13,30% -5,00 pp -27,32%
FY2013 15,20% +1,90 pp +14,29%
FY2014 22,90% +7,70 pp +50,66%
FY2015 22,10% -0,80 pp -3,49%
FY2016 10,86% -11,24 pp -50,86%
FY2017 12,54% +1,68 pp +15,47%
FY2018 14,83% +2,29 pp +18,26%
FY2019 15,03% +0,20 pp +1,35%
FY2020 20,82% +5,79 pp +38,52%
FY2021 15,86% -4,96 pp -23,82%
FY2022 9,75% -6,11 pp -38,52%
FY2023 10,62% +0,87 pp +8,92%
FY2024 10,89% +0,27 pp +2,54%
FY2025 12,65% +1,76 pp +16,16%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 2,40%
FY2007 7,10%
FY2008 9,30%
FY2009 11,10%
FY2010 16,10%
FY2011 18,30%
FY2012 13,30%
FY2013 15,20%
FY2014 22,90%
FY2015 22,10%
FY2016 10,86%
FY2017 12,54%
FY2018 14,83%
FY2019 15,03%
FY2020 20,82%
FY2021 15,86%
FY2022 9,75%
FY2023 10,62%
FY2024 10,89%
FY2025 12,65%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
58.915.656 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Rome
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
IT
Hộ chiếu / quốc tịch
Italy

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Florence Chưa công bố 3 tháng Ít hơn nửa tháng 1.5 tháng
Milan 3.5 tháng 4 tháng 2 tháng 1.5 tháng
Naples Chưa công bố 2.5 tháng Ít hơn nửa tháng 1 tháng
Rome 3 tháng 3 tháng 2 tháng 2 tháng