Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Nhật Bản

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
5,68%
FY2024
5,76%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-0,08 pp
Xếp hạng
#187/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 12,80% — —
FY2007 12,00% -0,80 pp -6,25%
FY2008 14,80% +2,80 pp +23,33%
FY2009 16,00% +1,20 pp +8,11%
FY2010 15,00% -1,00 pp -6,25%
FY2011 18,70% +3,70 pp +24,67%
FY2012 10,20% -8,50 pp -45,45%
FY2013 10,90% +0,70 pp +6,86%
FY2014 9,30% -1,60 pp -14,68%
FY2015 12,22% +2,92 pp +31,4%
FY2016 8,12% -4,10 pp -33,55%
FY2017 8,47% +0,35 pp +4,31%
FY2018 9,76% +1,29 pp +15,23%
FY2019 10,48% +0,72 pp +7,38%
FY2020 10,43% -0,05 pp -0,48%
FY2021 4,69% -5,74 pp -55,03%
FY2022 5,79% +1,10 pp +23,45%
FY2023 6,05% +0,26 pp +4,49%
FY2024 5,76% -0,29 pp -4,79%
FY2025 5,68% -0,08 pp -1,39%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 12,80%
FY2007 12,00%
FY2008 14,80%
FY2009 16,00%
FY2010 15,00%
FY2011 18,70%
FY2012 10,20%
FY2013 10,90%
FY2014 9,30%
FY2015 12,22%
FY2016 8,12%
FY2017 8,47%
FY2018 9,76%
FY2019 10,48%
FY2020 10,43%
FY2021 4,69%
FY2022 5,79%
FY2023 6,05%
FY2024 5,76%
FY2025 5,68%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
123.366.734 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Tokyo
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
JPY · Japanese Yen
Mã ISO
JP
Hộ chiếu / quốc tịch
Japanese

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 3 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Nhật Bản

Miễn thị thực
109
Thị thực tại cửa khẩu
34
eTA
7
Thị thực điện tử
23
Visa required
14
Tổng thuận tiện
150
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Fukuoka Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Chưa công bố Chưa công bố
Naha Chưa công bố 1.5 tháng Ít hơn nửa tháng 1.5 tháng
Osaka/Kobe Chưa công bố 1.5 tháng 1.5 tháng 1 tháng
Sapporo Chưa công bố Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Chưa công bố
Tokyo Chưa công bố 2.5 tháng 1.5 tháng 1.5 tháng

Bước tiếp theo