Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Jordan

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
56,63%
FY2024
45,86%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+10,77 pp
Xếp hạng
#41/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 43,30% — —
FY2007 38,90% -4,40 pp -10,16%
FY2008 43,20% +4,30 pp +11,05%
FY2009 31,40% -11,80 pp -27,31%
FY2010 40,10% +8,70 pp +27,71%
FY2011 34,50% -5,60 pp -13,97%
FY2012 30,80% -3,70 pp -10,72%
FY2013 32,60% +1,80 pp +5,84%
FY2014 26,90% -5,70 pp -17,48%
FY2015 37,59% +10,69 pp +39,74%
FY2016 40,34% +2,75 pp +7,32%
FY2017 40,06% -0,28 pp -0,69%
FY2018 42,62% +2,56 pp +6,39%
FY2019 45,26% +2,64 pp +6,19%
FY2020 44,44% -0,82 pp -1,81%
FY2021 38,09% -6,35 pp -14,29%
FY2022 27,90% -10,19 pp -26,75%
FY2023 28,51% +0,61 pp +2,19%
FY2024 45,86% +17,35 pp +60,86%
FY2025 56,63% +10,77 pp +23,48%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 43,30%
FY2007 38,90%
FY2008 43,20%
FY2009 31,40%
FY2010 40,10%
FY2011 34,50%
FY2012 30,80%
FY2013 32,60%
FY2014 26,90%
FY2015 37,59%
FY2016 40,34%
FY2017 40,06%
FY2018 42,62%
FY2019 45,26%
FY2020 44,44%
FY2021 38,09%
FY2022 27,90%
FY2023 28,51%
FY2024 45,86%
FY2025 56,63%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
11.520.684 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Amman
Khu vực
Middle East, North Africa, Afghanistan & Pakistan
Tiền tệ
—
Mã ISO
JO
Hộ chiếu / quốc tịch
Jordan

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Amman Chưa công bố 1 tháng 1 tháng 1 tháng

Bước tiếp theo