Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Kazakhstan

Country Overview

FY2025
51,75%
FY2024
46,29%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+5,46 pp
Xếp hạng
#54/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 12,50% — —
FY2007 12,20% -0,30 pp -2,4%
FY2008 11,70% -0,50 pp -4,1%
FY2009 12,20% +0,50 pp +4,27%
FY2010 9,40% -2,80 pp -22,95%
FY2011 8,30% -1,10 pp -11,7%
FY2012 7,50% -0,80 pp -9,64%
FY2013 8,00% +0,50 pp +6,67%
FY2014 9,90% +1,90 pp +23,75%
FY2015 12,70% +2,80 pp +28,28%
FY2016 27,55% +14,85 pp +116,93%
FY2017 32,81% +5,26 pp +19,09%
FY2018 39,38% +6,57 pp +20,02%
FY2019 42,58% +3,20 pp +8,13%
FY2020 47,34% +4,76 pp +11,18%
FY2021 43,29% -4,05 pp -8,56%
FY2022 44,02% +0,73 pp +1,69%
FY2023 41,93% -2,09 pp -4,75%
FY2024 46,29% +4,36 pp +10,4%
FY2025 51,75% +5,46 pp +11,8%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 12,50%
FY2007 12,20%
FY2008 11,70%
FY2009 12,20%
FY2010 9,40%
FY2011 8,30%
FY2012 7,50%
FY2013 8,00%
FY2014 9,90%
FY2015 12,70%
FY2016 27,55%
FY2017 32,81%
FY2018 39,38%
FY2019 42,58%
FY2020 47,34%
FY2021 43,29%
FY2022 44,02%
FY2023 41,93%
FY2024 46,29%
FY2025 51,75%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
20.843.754 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Astana
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
KZ
Hộ chiếu / quốc tịch
Kazakhstan

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Almaty Chưa công bố 1 tháng Ít hơn nửa tháng 1 tháng
Astana Chưa công bố 1 tháng Chưa công bố 1 tháng