Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Kenya

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
68,23%
FY2024
63,32%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+4,91 pp
Xếp hạng
#17/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 33,90% — —
FY2007 33,70% -0,20 pp -0,59%
FY2008 35,60% +1,90 pp +5,64%
FY2009 35,80% +0,20 pp +0,56%
FY2010 40,20% +4,40 pp +12,29%
FY2011 39,30% -0,90 pp -2,24%
FY2012 33,60% -5,70 pp -14,5%
FY2013 28,30% -5,30 pp -15,77%
FY2014 27,30% -1,00 pp -3,53%
FY2015 27,34% +0,04 pp +0,15%
FY2016 26,60% -0,74 pp -2,71%
FY2017 33,17% +6,57 pp +24,7%
FY2018 41,59% +8,42 pp +25,38%
FY2019 49,86% +8,27 pp +19,88%
FY2020 50,26% +0,40 pp +0,8%
FY2021 34,86% -15,40 pp -30,64%
FY2022 42,02% +7,16 pp +20,54%
FY2023 51,68% +9,66 pp +22,99%
FY2024 63,32% +11,64 pp +22,52%
FY2025 68,23% +4,91 pp +7,75%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 33,90%
FY2007 33,70%
FY2008 35,60%
FY2009 35,80%
FY2010 40,20%
FY2011 39,30%
FY2012 33,60%
FY2013 28,30%
FY2014 27,30%
FY2015 27,34%
FY2016 26,60%
FY2017 33,17%
FY2018 41,59%
FY2019 49,86%
FY2020 50,26%
FY2021 34,86%
FY2022 42,02%
FY2023 51,68%
FY2024 63,32%
FY2025 68,23%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
57.532.493 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Nairobi
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
KE
Hộ chiếu / quốc tịch
Kenya

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Kenya

Visa-free
45
Visa on arrival
23
eTA
1
eVisa
39
Visa required
119
Travel convenience total
69
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Nairobi Chưa công bố 1 tháng Ít hơn nửa tháng 1 tháng

Bước tiếp theo