Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Hàn Quốc

Country Overview

FY2025
24,73%
FY2024
14,97%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+9,76 pp
Xếp hạng
#115/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2016 8,65% — —
FY2017 9,05% +0,40 pp +4,62%
FY2018 7,96% -1,09 pp -12,04%
FY2019 7,69% -0,27 pp -3,39%
FY2020 8,46% +0,77 pp +10,01%
FY2021 18,03% +9,57 pp +113,12%
FY2022 17,38% -0,65 pp -3,61%
FY2023 14,44% -2,94 pp -16,92%
FY2024 14,97% +0,53 pp +3,67%
FY2025 24,73% +9,76 pp +65,2%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2016 8,65%
FY2017 9,05%
FY2018 7,96%
FY2019 7,69%
FY2020 8,46%
FY2021 18,03%
FY2022 17,38%
FY2023 14,44%
FY2024 14,97%
FY2025 24,73%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
51.684.564 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Seoul
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
KRW · South Korean Won
Mã ISO
KR
Hộ chiếu / quốc tịch
South Korean

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Seoul Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng