Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Lesotho

Country Overview

FY2025
38,24%
FY2024
29,57%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+8,67 pp
Xếp hạng
#81/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 26,50% — —
FY2007 39,80% +13,30 pp +50,19%
FY2008 32,10% -7,70 pp -19,35%
FY2009 17,70% -14,40 pp -44,86%
FY2010 21,10% +3,40 pp +19,21%
FY2011 18,60% -2,50 pp -11,85%
FY2012 11,20% -7,40 pp -39,78%
FY2013 19,40% +8,20 pp +73,21%
FY2014 16,70% -2,70 pp -13,92%
FY2015 13,95% -2,75 pp -16,47%
FY2016 21,20% +7,25 pp +51,97%
FY2017 35,97% +14,77 pp +69,67%
FY2018 21,94% -14,03 pp -39%
FY2019 28,24% +6,30 pp +28,71%
FY2020 26,74% -1,50 pp -5,31%
FY2021 50,00% +23,26 pp +86,99%
FY2022 22,22% -27,78 pp -55,56%
FY2023 25,82% +3,60 pp +16,2%
FY2024 29,57% +3,75 pp +14,52%
FY2025 38,24% +8,67 pp +29,32%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 26,50%
FY2007 39,80%
FY2008 32,10%
FY2009 17,70%
FY2010 21,10%
FY2011 18,60%
FY2012 11,20%
FY2013 19,40%
FY2014 16,70%
FY2015 13,95%
FY2016 21,20%
FY2017 35,97%
FY2018 21,94%
FY2019 28,24%
FY2020 26,74%
FY2021 50,00%
FY2022 22,22%
FY2023 25,82%
FY2024 29,57%
FY2025 38,24%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
2.363.325 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Maseru
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
LS
Hộ chiếu / quốc tịch
Lesotho

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Maseru Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố