Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Libya

Country Overview

FY2025
31,78%
FY2024
24,64%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+7,14 pp
Xếp hạng
#99/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 43,80% — —
FY2007 25,30% -18,50 pp -42,24%
FY2008 27,10% +1,80 pp +7,11%
FY2009 19,20% -7,90 pp -29,15%
FY2010 14,30% -4,90 pp -25,52%
FY2011 30,80% +16,50 pp +115,38%
FY2012 38,90% +8,10 pp +26,3%
FY2013 33,80% -5,10 pp -13,11%
FY2014 33,90% +0,10 pp +0,3%
FY2015 43,02% +9,12 pp +26,9%
FY2016 40,58% -2,44 pp -5,67%
FY2017 45,50% +4,92 pp +12,12%
FY2018 73,73% +28,23 pp +62,04%
FY2019 89,05% +15,32 pp +20,78%
FY2020 80,90% -8,15 pp -9,15%
FY2021 24,26% -56,64 pp -70,01%
FY2022 22,78% -1,48 pp -6,1%
FY2023 19,41% -3,37 pp -14,79%
FY2024 24,64% +5,23 pp +26,94%
FY2025 31,78% +7,14 pp +28,98%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 43,80%
FY2007 25,30%
FY2008 27,10%
FY2009 19,20%
FY2010 14,30%
FY2011 30,80%
FY2012 38,90%
FY2013 33,80%
FY2014 33,90%
FY2015 43,02%
FY2016 40,58%
FY2017 45,50%
FY2018 73,73%
FY2019 89,05%
FY2020 80,90%
FY2021 24,26%
FY2022 22,78%
FY2023 19,41%
FY2024 24,64%
FY2025 31,78%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
7.458.555 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Tripoli
Khu vực
Middle East, North Africa, Afghanistan & Pakistan
Tiền tệ
—
Mã ISO
LY
Hộ chiếu / quốc tịch
Libya

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Tripoli Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố