Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Malawi

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
53,42%
FY2024
47,78%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+5,64 pp
Xếp hạng
#48/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 35,10% — —
FY2007 36,50% +1,40 pp +3,99%
FY2008 28,90% -7,60 pp -20,82%
FY2009 27,10% -1,80 pp -6,23%
FY2010 26,90% -0,20 pp -0,74%
FY2011 26,90% 0,00 pp 0%
FY2012 16,50% -10,40 pp -38,66%
FY2013 13,80% -2,70 pp -16,36%
FY2014 12,30% -1,50 pp -10,87%
FY2015 10,23% -2,07 pp -16,83%
FY2016 14,52% +4,29 pp +41,94%
FY2017 26,49% +11,97 pp +82,44%
FY2018 28,20% +1,71 pp +6,46%
FY2019 37,05% +8,85 pp +31,38%
FY2020 42,67% +5,62 pp +15,17%
FY2021 12,12% -30,55 pp -71,6%
FY2022 38,54% +26,42 pp +217,99%
FY2023 39,25% +0,71 pp +1,84%
FY2024 47,78% +8,53 pp +21,73%
FY2025 53,42% +5,64 pp +11,8%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 35,10%
FY2007 36,50%
FY2008 28,90%
FY2009 27,10%
FY2010 26,90%
FY2011 26,90%
FY2012 16,50%
FY2013 13,80%
FY2014 12,30%
FY2015 10,23%
FY2016 14,52%
FY2017 26,49%
FY2018 28,20%
FY2019 37,05%
FY2020 42,67%
FY2021 12,12%
FY2022 38,54%
FY2023 39,25%
FY2024 47,78%
FY2025 53,42%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
22.216.120 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Lilongwe
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
MW
Hộ chiếu / quốc tịch
Malawi

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Lilongwe Chưa công bố 2.5 tháng 2.5 tháng 1 tháng

Bước tiếp theo