Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

← Về trang chủ

Mexico

Country Overview

Tỷ lệ từ chối thị thực B đã điều chỉnh theo quốc tịch

FY2025: 21.36%

Recent-year trend

2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Posts for this country

Thành phố / Cơ quan B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available
Ciudad Juarez 4 Months 4 Months < 0.5 Month
Guadalajara 6 Months 3.5 Months < 0.5 Month
Hermosillo 4 Months 4 Months 1 Month
Matamoros 5.5 Months 4 Months < 0.5 Month
Merida — 2.5 Months 1 Month
Mexico City — 3 Months 2 Months
Monterrey 4 Months 1.5 Months < 0.5 Month
Nogales — < 0.5 Month < 0.5 Month
Nuevo Laredo 5 Months 3.5 Months 1 Month
Tijuana — 1.5 Months < 0.5 Month