Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Mông Cổ

Country Overview

FY2025
31,28%
FY2024
39,36%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-8,08 pp
Xếp hạng
#100/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 49,90% — —
FY2007 60,60% +10,70 pp +21,44%
FY2008 53,60% -7,00 pp -11,55%
FY2009 34,90% -18,70 pp -34,89%
FY2010 37,10% +2,20 pp +6,3%
FY2011 44,50% +7,40 pp +19,95%
FY2012 37,00% -7,50 pp -16,85%
FY2013 30,60% -6,40 pp -17,3%
FY2014 27,90% -2,70 pp -8,82%
FY2015 34,76% +6,86 pp +24,59%
FY2016 43,63% +8,87 pp +25,52%
FY2017 53,62% +9,99 pp +22,9%
FY2018 56,51% +2,89 pp +5,39%
FY2019 54,60% -1,91 pp -3,38%
FY2020 45,47% -9,13 pp -16,72%
FY2021 39,57% -5,90 pp -12,98%
FY2022 38,32% -1,25 pp -3,16%
FY2023 37,34% -0,98 pp -2,56%
FY2024 39,36% +2,02 pp +5,41%
FY2025 31,28% -8,08 pp -20,53%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 49,90%
FY2007 60,60%
FY2008 53,60%
FY2009 34,90%
FY2010 37,10%
FY2011 44,50%
FY2012 37,00%
FY2013 30,60%
FY2014 27,90%
FY2015 34,76%
FY2016 43,63%
FY2017 53,62%
FY2018 56,51%
FY2019 54,60%
FY2020 45,47%
FY2021 39,57%
FY2022 38,32%
FY2023 37,34%
FY2024 39,36%
FY2025 31,28%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
3.568.978 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Ulaanbaatar
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
MN
Hộ chiếu / quốc tịch
Mongolia

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Ulaanbaatar Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng