Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Montenegro

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
33,41%
FY2024
36,48%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-3,07 pp
Xếp hạng
#93/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2008 25,60% — —
FY2009 27,50% +1,90 pp +7,42%
FY2010 36,60% +9,10 pp +33,09%
FY2011 39,00% +2,40 pp +6,56%
FY2012 31,40% -7,60 pp -19,49%
FY2013 32,60% +1,20 pp +3,82%
FY2014 28,00% -4,60 pp -14,11%
FY2015 31,26% +3,26 pp +11,64%
FY2016 28,69% -2,57 pp -8,22%
FY2017 26,41% -2,28 pp -7,95%
FY2018 35,35% +8,94 pp +33,85%
FY2019 39,10% +3,75 pp +10,61%
FY2020 58,53% +19,43 pp +49,69%
FY2021 9,30% -49,23 pp -84,11%
FY2022 34,03% +24,73 pp +265,91%
FY2023 43,59% +9,56 pp +28,09%
FY2024 36,48% -7,11 pp -16,31%
FY2025 33,41% -3,07 pp -8,42%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2008 25,60%
FY2009 27,50%
FY2010 36,60%
FY2011 39,00%
FY2012 31,40%
FY2013 32,60%
FY2014 28,00%
FY2015 31,26%
FY2016 28,69%
FY2017 26,41%
FY2018 35,35%
FY2019 39,10%
FY2020 58,53%
FY2021 9,30%
FY2022 34,03%
FY2023 43,59%
FY2024 36,48%
FY2025 33,41%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
623.129 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Podgorica
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
ME
Hộ chiếu / quốc tịch
Montenegro

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Podgorica Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo