Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Ma-rốc

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
26,91%
FY2024
14,45%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+12,46 pp
Xếp hạng
#105/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 31,20% — —
FY2007 24,40% -6,80 pp -21,79%
FY2008 24,00% -0,40 pp -1,64%
FY2009 19,60% -4,40 pp -18,33%
FY2010 15,50% -4,10 pp -20,92%
FY2011 15,10% -0,40 pp -2,58%
FY2012 21,30% +6,20 pp +41,06%
FY2013 23,30% +2,00 pp +9,39%
FY2014 21,90% -1,40 pp -6,01%
FY2015 20,60% -1,30 pp -5,94%
FY2016 26,77% +6,17 pp +29,95%
FY2017 36,99% +10,22 pp +38,18%
FY2018 42,88% +5,89 pp +15,92%
FY2019 28,48% -14,40 pp -33,58%
FY2020 23,35% -5,13 pp -18,01%
FY2021 20,85% -2,50 pp -10,71%
FY2022 21,90% +1,05 pp +5,04%
FY2023 15,92% -5,98 pp -27,31%
FY2024 14,45% -1,47 pp -9,23%
FY2025 26,91% +12,46 pp +86,23%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 31,20%
FY2007 24,40%
FY2008 24,00%
FY2009 19,60%
FY2010 15,50%
FY2011 15,10%
FY2012 21,30%
FY2013 23,30%
FY2014 21,90%
FY2015 20,60%
FY2016 26,77%
FY2017 36,99%
FY2018 42,88%
FY2019 28,48%
FY2020 23,35%
FY2021 20,85%
FY2022 21,90%
FY2023 15,92%
FY2024 14,45%
FY2025 26,91%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
38.430.770 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Rabat
Khu vực
Middle East, North Africa, Afghanistan & Pakistan
Tiền tệ
—
Mã ISO
MA
Hộ chiếu / quốc tịch
Morocco

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Ma-rốc

Visa-free
47
Visa on arrival
22
eTA
1
eVisa
51
Visa required
104
Travel convenience total
70
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Casablanca Chưa công bố 3 tháng 1 tháng 3 tháng

Bước tiếp theo