Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Nicaragua

Country Overview

FY2025
53.15%
FY2024
58.71%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-5.56 pp
Xếp hạng
#49/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối thị thực B đã điều chỉnh

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
7.007.502 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Managua
Khu vực
Latin America & Caribbean
Tiền tệ
—
Mã ISO
NI
Hộ chiếu / quốc tịch
Nicaragua

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tổng quan di chuyển hộ chiếu chưa được điền (mô-đun nguyên mẫu).

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh nguồn chính thức. AI không phải nguồn chính sách sống duy nhất.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Managua Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng