Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Na Uy

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
16,18%
FY2024
19,44%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-3,26 pp
Xếp hạng
#142/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 4,90% — —
FY2007 9,40% +4,50 pp +91,84%
FY2008 11,90% +2,50 pp +26,6%
FY2009 15,20% +3,30 pp +27,73%
FY2010 17,20% +2,00 pp +13,16%
FY2011 18,10% +0,90 pp +5,23%
FY2012 17,80% -0,30 pp -1,66%
FY2013 19,10% +1,30 pp +7,3%
FY2014 21,40% +2,30 pp +12,04%
FY2015 25,12% +3,72 pp +17,38%
FY2016 21,96% -3,16 pp -12,58%
FY2017 17,36% -4,60 pp -20,95%
FY2018 12,40% -4,96 pp -28,57%
FY2019 17,35% +4,95 pp +39,92%
FY2020 17,07% -0,28 pp -1,61%
FY2021 8,65% -8,42 pp -49,33%
FY2022 16,53% +7,88 pp +91,1%
FY2023 17,96% +1,43 pp +8,65%
FY2024 19,44% +1,48 pp +8,24%
FY2025 16,18% -3,26 pp -16,77%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 4,90%
FY2007 9,40%
FY2008 11,90%
FY2009 15,20%
FY2010 17,20%
FY2011 18,10%
FY2012 17,80%
FY2013 19,10%
FY2014 21,40%
FY2015 25,12%
FY2016 21,96%
FY2017 17,36%
FY2018 12,40%
FY2019 17,35%
FY2020 17,07%
FY2021 8,65%
FY2022 16,53%
FY2023 17,96%
FY2024 19,44%
FY2025 16,18%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
5.610.870 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Oslo
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
NO
Hộ chiếu / quốc tịch
Norway

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Na Uy

Visa-free
118
Visa on arrival
25
eTA
4
eVisa
28
Visa required
12
Travel convenience total
147
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Oslo Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo