Pakistan
Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025
Country Overview
FY2025
52,32%
FY2024
45,65%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+6,67 pp
Xếp hạng
#53/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 31,30% |
| FY2007 | 39,50% |
| FY2008 | 46,30% |
| FY2009 | 40,70% |
| FY2010 | 41,60% |
| FY2011 | 40,00% |
| FY2012 | 37,30% |
| FY2013 | 38,50% |
| FY2014 | 38,00% |
| FY2015 | 40,40% |
| FY2016 | 46,43% |
| FY2017 | 49,40% |
| FY2018 | 47,89% |
| FY2019 | 48,26% |
| FY2020 | 45,62% |
| FY2021 | 32,53% |
| FY2022 | 31,43% |
| FY2023 | 40,82% |
| FY2024 | 45,65% |
| FY2025 | 52,32% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Islamabad
Khu vực
Middle East, North Africa, Afghanistan & Pakistan
Tiền tệ
PKR · Pakistani Rupee
Mã ISO
PK
Hộ chiếu / quốc tịch
Pakistani
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Pakistan
Miễn thị thực
15
Thị thực tại cửa khẩu
15
eTA
1
Thị thực điện tử
58
Visa required
144
Tổng thuận tiện
31
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Islamabad | 10.5 tháng | 12.5 tháng | 2 tháng | 4.5 tháng |
| Karachi | 7.5 tháng | 7.5 tháng | 1 tháng | 1 tháng |
| Lahore | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |