Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Peru

Country Overview

FY2025
20,90%
FY2024
21,30%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-0,40 pp
Xếp hạng
#128/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 48,60% — —
FY2007 44,20% -4,40 pp -9,05%
FY2008 37,70% -6,50 pp -14,71%
FY2009 29,10% -8,60 pp -22,81%
FY2010 26,00% -3,10 pp -10,65%
FY2011 22,70% -3,30 pp -12,69%
FY2012 20,10% -2,60 pp -11,45%
FY2013 16,10% -4,00 pp -19,9%
FY2014 13,80% -2,30 pp -14,29%
FY2015 14,46% +0,66 pp +4,78%
FY2016 28,61% +14,15 pp +97,86%
FY2017 25,97% -2,64 pp -9,23%
FY2018 28,53% +2,56 pp +9,86%
FY2019 25,39% -3,14 pp -11,01%
FY2020 24,13% -1,26 pp -4,96%
FY2021 4,11% -20,02 pp -82,97%
FY2022 27,61% +23,50 pp +571,78%
FY2023 24,23% -3,38 pp -12,24%
FY2024 21,30% -2,93 pp -12,09%
FY2025 20,90% -0,40 pp -1,88%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 48,60%
FY2007 44,20%
FY2008 37,70%
FY2009 29,10%
FY2010 26,00%
FY2011 22,70%
FY2012 20,10%
FY2013 16,10%
FY2014 13,80%
FY2015 14,46%
FY2016 28,61%
FY2017 25,97%
FY2018 28,53%
FY2019 25,39%
FY2020 24,13%
FY2021 4,11%
FY2022 27,61%
FY2023 24,23%
FY2024 21,30%
FY2025 20,90%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
34.576.665 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Lima
Khu vực
Latin America & Caribbean
Tiền tệ
—
Mã ISO
PE
Hộ chiếu / quốc tịch
Peru

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Lima 8.5 tháng 9 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng