Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Senegal

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
73,96%
FY2024
74,65%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-0,69 pp
Xếp hạng
#8/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 59,40% — —
FY2007 59,50% +0,10 pp +0,17%
FY2008 55,20% -4,30 pp -7,23%
FY2009 60,20% +5,00 pp +9,06%
FY2010 59,60% -0,60 pp -1%
FY2011 62,80% +3,20 pp +5,37%
FY2012 67,00% +4,20 pp +6,69%
FY2013 53,20% -13,80 pp -20,6%
FY2014 57,50% +4,30 pp +8,08%
FY2015 54,37% -3,13 pp -5,44%
FY2016 52,46% -1,91 pp -3,51%
FY2017 56,85% +4,39 pp +8,37%
FY2018 59,18% +2,33 pp +4,1%
FY2019 55,88% -3,30 pp -5,58%
FY2020 65,28% +9,40 pp +16,82%
FY2021 34,95% -30,33 pp -46,46%
FY2022 66,48% +31,53 pp +90,21%
FY2023 70,47% +3,99 pp +6%
FY2024 74,65% +4,18 pp +5,93%
FY2025 73,96% -0,69 pp -0,92%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 59,40%
FY2007 59,50%
FY2008 55,20%
FY2009 60,20%
FY2010 59,60%
FY2011 62,80%
FY2012 67,00%
FY2013 53,20%
FY2014 57,50%
FY2015 54,37%
FY2016 52,46%
FY2017 56,85%
FY2018 59,18%
FY2019 55,88%
FY2020 65,28%
FY2021 34,95%
FY2022 66,48%
FY2023 70,47%
FY2024 74,65%
FY2025 73,96%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
18.931.966 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Dakar
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
SN
Hộ chiếu / quốc tịch
Senegal

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 3 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Dakar Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo