Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Sierra Leone

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
70,55%
FY2024
69,36%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+1,19 pp
Xếp hạng
#13/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 49,50% — —
FY2007 43,10% -6,40 pp -12,93%
FY2008 50,10% +7,00 pp +16,24%
FY2009 52,60% +2,50 pp +4,99%
FY2010 45,70% -6,90 pp -13,12%
FY2011 48,00% +2,30 pp +5,03%
FY2012 50,30% +2,30 pp +4,79%
FY2013 46,50% -3,80 pp -7,55%
FY2014 51,90% +5,40 pp +11,61%
FY2015 53,02% +1,12 pp +2,16%
FY2016 61,25% +8,23 pp +15,52%
FY2017 47,30% -13,95 pp -22,78%
FY2018 60,56% +13,26 pp +28,03%
FY2019 57,99% -2,57 pp -4,24%
FY2020 59,35% +1,36 pp +2,35%
FY2021 35,70% -23,65 pp -39,85%
FY2022 45,16% +9,46 pp +26,5%
FY2023 49,02% +3,86 pp +8,55%
FY2024 69,36% +20,34 pp +41,49%
FY2025 70,55% +1,19 pp +1,72%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 49,50%
FY2007 43,10%
FY2008 50,10%
FY2009 52,60%
FY2010 45,70%
FY2011 48,00%
FY2012 50,30%
FY2013 46,50%
FY2014 51,90%
FY2015 53,02%
FY2016 61,25%
FY2017 47,30%
FY2018 60,56%
FY2019 57,99%
FY2020 59,35%
FY2021 35,70%
FY2022 45,16%
FY2023 49,02%
FY2024 69,36%
FY2025 70,55%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
8.819.794 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Freetown
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
SL
Hộ chiếu / quốc tịch
Sierra Leone

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 3 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Freetown Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố

Bước tiếp theo