Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Singapore

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
18,64%
FY2024
10,40%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+8,24 pp
Xếp hạng
#135/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 8,50% — —
FY2007 9,00% +0,50 pp +5,88%
FY2008 11,70% +2,70 pp +30%
FY2009 16,00% +4,30 pp +36,75%
FY2010 16,60% +0,60 pp +3,75%
FY2011 22,70% +6,10 pp +36,75%
FY2012 24,60% +1,90 pp +8,37%
FY2013 25,00% +0,40 pp +1,63%
FY2014 16,60% -8,40 pp -33,6%
FY2015 17,82% +1,22 pp +7,35%
FY2016 15,10% -2,72 pp -15,26%
FY2017 13,74% -1,36 pp -9,01%
FY2018 14,29% +0,55 pp +4%
FY2019 18,07% +3,78 pp +26,45%
FY2020 10,17% -7,90 pp -43,72%
FY2021 9,72% -0,45 pp -4,42%
FY2022 10,10% +0,38 pp +3,91%
FY2023 15,22% +5,12 pp +50,69%
FY2024 10,40% -4,82 pp -31,67%
FY2025 18,64% +8,24 pp +79,23%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 8,50%
FY2007 9,00%
FY2008 11,70%
FY2009 16,00%
FY2010 16,60%
FY2011 22,70%
FY2012 24,60%
FY2013 25,00%
FY2014 16,60%
FY2015 17,82%
FY2016 15,10%
FY2017 13,74%
FY2018 14,29%
FY2019 18,07%
FY2020 10,17%
FY2021 9,72%
FY2022 10,10%
FY2023 15,22%
FY2024 10,40%
FY2025 18,64%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
6.111.175 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Singapore
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
SG
Hộ chiếu / quốc tịch
Singapore

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Singapore

Visa-free
128
Visa on arrival
20
eTA
4
eVisa
22
Visa required
11
Travel convenience total
152
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Singapore Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo