FY2025
7,84%
FY2024
5,00%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,84 pp
Xếp hạng
#179/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 14,30% |
| FY2007 | 5,00% |
| FY2008 | 6,50% |
| FY2009 | 17,00% |
| FY2010 | 10,70% |
| FY2011 | 13,10% |
| FY2012 | 5,40% |
| FY2013 | 12,70% |
| FY2014 | 5,40% |
| FY2015 | 7,26% |
| FY2016 | 4,28% |
| FY2017 | 16,79% |
| FY2018 | 3,57% |
| FY2019 | 2,20% |
| FY2020 | 9,09% |
| FY2021 | 0,00% |
| FY2022 | 7,69% |
| FY2023 | 4,35% |
| FY2024 | 5,00% |
| FY2025 | 7,84% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Honiara
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
SB
Hộ chiếu / quốc tịch
Solomon Islands
Tổng quan hộ chiếu
Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
Bảng thời gian chờ toàn cầu mới nhất không liệt kê điểm tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ cho quốc gia này.