Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Tajikistan

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
47,83%
FY2024
45,24%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,59 pp
Xếp hạng
#60/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 31,20% — —
FY2007 30,10% -1,10 pp -3,53%
FY2008 32,40% +2,30 pp +7,64%
FY2009 23,80% -8,60 pp -26,54%
FY2010 31,40% +7,60 pp +31,93%
FY2011 30,30% -1,10 pp -3,5%
FY2012 42,60% +12,30 pp +40,59%
FY2013 53,70% +11,10 pp +26,06%
FY2014 49,00% -4,70 pp -8,75%
FY2015 44,44% -4,56 pp -9,31%
FY2016 55,24% +10,80 pp +24,3%
FY2017 51,84% -3,40 pp -6,15%
FY2018 53,39% +1,55 pp +2,99%
FY2019 60,97% +7,58 pp +14,2%
FY2020 59,55% -1,42 pp -2,33%
FY2021 57,24% -2,31 pp -3,88%
FY2022 57,93% +0,69 pp +1,21%
FY2023 54,96% -2,97 pp -5,13%
FY2024 45,24% -9,72 pp -17,69%
FY2025 47,83% +2,59 pp +5,73%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 31,20%
FY2007 30,10%
FY2008 32,40%
FY2009 23,80%
FY2010 31,40%
FY2011 30,30%
FY2012 42,60%
FY2013 53,70%
FY2014 49,00%
FY2015 44,44%
FY2016 55,24%
FY2017 51,84%
FY2018 53,39%
FY2019 60,97%
FY2020 59,55%
FY2021 57,24%
FY2022 57,93%
FY2023 54,96%
FY2024 45,24%
FY2025 47,83%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
10.786.734 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Dushanbe
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
TJ
Hộ chiếu / quốc tịch
Tajikistan

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Dushanbe Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo