Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Cộng hòa Thống nhất Tanzania

Country Overview

FY2025
39,41%
FY2024
36,69%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,72 pp
Xếp hạng
#77/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 22,20% — —
FY2007 21,10% -1,10 pp -4,95%
FY2008 26,20% +5,10 pp +24,17%
FY2009 28,30% +2,10 pp +8,02%
FY2010 24,20% -4,10 pp -14,49%
FY2011 27,50% +3,30 pp +13,64%
FY2012 15,80% -11,70 pp -42,55%
FY2013 25,70% +9,90 pp +62,66%
FY2014 21,30% -4,40 pp -17,12%
FY2015 12,02% -9,28 pp -43,57%
FY2016 23,05% +11,03 pp +91,76%
FY2017 18,36% -4,69 pp -20,35%
FY2018 19,87% +1,51 pp +8,22%
FY2019 23,90% +4,03 pp +20,28%
FY2020 31,04% +7,14 pp +29,87%
FY2021 7,27% -23,77 pp -76,58%
FY2022 29,37% +22,10 pp +303,99%
FY2023 34,13% +4,76 pp +16,21%
FY2024 36,69% +2,56 pp +7,5%
FY2025 39,41% +2,72 pp +7,41%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 22,20%
FY2007 21,10%
FY2008 26,20%
FY2009 28,30%
FY2010 24,20%
FY2011 27,50%
FY2012 15,80%
FY2013 25,70%
FY2014 21,30%
FY2015 12,02%
FY2016 23,05%
FY2017 18,36%
FY2018 19,87%
FY2019 23,90%
FY2020 31,04%
FY2021 7,27%
FY2022 29,37%
FY2023 34,13%
FY2024 36,69%
FY2025 39,41%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
70.545.865 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Dodoma
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
TZ
Hộ chiếu / quốc tịch
United Republic of Tanzania

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Dar Es Salaam Chưa công bố 5.5 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng