Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Thái Lan

Country Overview

FY2025
25,67%
FY2024
22,50%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+3,17 pp
Xếp hạng
#110/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 12,90% — —
FY2007 17,00% +4,10 pp +31,78%
FY2008 19,80% +2,80 pp +16,47%
FY2009 16,40% -3,40 pp -17,17%
FY2010 13,50% -2,90 pp -17,68%
FY2011 11,40% -2,10 pp -15,56%
FY2012 10,20% -1,20 pp -10,53%
FY2013 11,10% +0,90 pp +8,82%
FY2014 10,20% -0,90 pp -8,11%
FY2015 12,35% +2,15 pp +21,08%
FY2016 17,82% +5,47 pp +44,29%
FY2017 20,15% +2,33 pp +13,08%
FY2018 22,17% +2,02 pp +10,02%
FY2019 23,41% +1,24 pp +5,59%
FY2020 24,44% +1,03 pp +4,4%
FY2021 31,82% +7,38 pp +30,2%
FY2022 24,36% -7,46 pp -23,44%
FY2023 24,34% -0,02 pp -0,08%
FY2024 22,50% -1,84 pp -7,56%
FY2025 25,67% +3,17 pp +14,09%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 12,90%
FY2007 17,00%
FY2008 19,80%
FY2009 16,40%
FY2010 13,50%
FY2011 11,40%
FY2012 10,20%
FY2013 11,10%
FY2014 10,20%
FY2015 12,35%
FY2016 17,82%
FY2017 20,15%
FY2018 22,17%
FY2019 23,41%
FY2020 24,44%
FY2021 31,82%
FY2022 24,36%
FY2023 24,34%
FY2024 22,50%
FY2025 25,67%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
71.619.863 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Bangkok
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
TH
Hộ chiếu / quốc tịch
Thailand

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Thái Lan

Visa-free
37
Visa on arrival
27
eTA
1
eVisa
45
Visa required
78
Travel convenience total
65
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Bangkok Chưa công bố 1.5 tháng 1 tháng 1 tháng
Chiang Mai Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố