Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Tonga

Country Overview

FY2025
47,21%
FY2024
47,33%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-0,12 pp
Xếp hạng
#62/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 40,80% — —
FY2007 45,40% +4,60 pp +11,27%
FY2008 48,70% +3,30 pp +7,27%
FY2009 47,80% -0,90 pp -1,85%
FY2010 42,80% -5,00 pp -10,46%
FY2011 46,50% +3,70 pp +8,64%
FY2012 41,50% -5,00 pp -10,75%
FY2013 42,10% +0,60 pp +1,45%
FY2014 25,40% -16,70 pp -39,67%
FY2015 28,09% +2,69 pp +10,59%
FY2016 31,58% +3,49 pp +12,42%
FY2017 32,85% +1,27 pp +4,02%
FY2018 51,33% +18,48 pp +56,26%
FY2019 45,85% -5,48 pp -10,68%
FY2020 48,15% +2,30 pp +5,02%
FY2021 46,67% -1,48 pp -3,07%
FY2022 51,27% +4,60 pp +9,86%
FY2023 50,61% -0,66 pp -1,29%
FY2024 47,33% -3,28 pp -6,48%
FY2025 47,21% -0,12 pp -0,25%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 40,80%
FY2007 45,40%
FY2008 48,70%
FY2009 47,80%
FY2010 42,80%
FY2011 46,50%
FY2012 41,50%
FY2013 42,10%
FY2014 25,40%
FY2015 28,09%
FY2016 31,58%
FY2017 32,85%
FY2018 51,33%
FY2019 45,85%
FY2020 48,15%
FY2021 46,67%
FY2022 51,27%
FY2023 50,61%
FY2024 47,33%
FY2025 47,21%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
103.742 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Nuku'alofa
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
TO
Hộ chiếu / quốc tịch
Tonga

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Bảng thời gian chờ toàn cầu mới nhất không liệt kê điểm tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ cho quốc gia này.