Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Thổ Nhĩ Kỳ

Country Overview

FY2025
22,25%
FY2024
19,78%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+2,47 pp
Xếp hạng
#120/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 15,40% — —
FY2007 15,00% -0,40 pp -2,6%
FY2008 11,20% -3,80 pp -25,33%
FY2009 9,00% -2,20 pp -19,64%
FY2010 9,10% +0,10 pp +1,11%
FY2011 7,00% -2,10 pp -23,08%
FY2012 8,10% +1,10 pp +15,71%
FY2013 10,30% +2,20 pp +27,16%
FY2014 7,10% -3,20 pp -31,07%
FY2015 13,88% +6,78 pp +95,49%
FY2016 13,62% -0,26 pp -1,87%
FY2017 17,86% +4,24 pp +31,13%
FY2018 17,49% -0,37 pp -2,07%
FY2019 19,19% +1,70 pp +9,72%
FY2020 17,46% -1,73 pp -9,02%
FY2021 13,70% -3,76 pp -21,53%
FY2022 19,96% +6,26 pp +45,69%
FY2023 20,59% +0,63 pp +3,16%
FY2024 19,78% -0,81 pp -3,93%
FY2025 22,25% +2,47 pp +12,49%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 15,40%
FY2007 15,00%
FY2008 11,20%
FY2009 9,00%
FY2010 9,10%
FY2011 7,00%
FY2012 8,10%
FY2013 10,30%
FY2014 7,10%
FY2015 13,88%
FY2016 13,62%
FY2017 17,86%
FY2018 17,49%
FY2019 19,19%
FY2020 17,46%
FY2021 13,70%
FY2022 19,96%
FY2023 20,59%
FY2024 19,78%
FY2025 22,25%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
85.878.556 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Ankara
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
TRY · Turkish Lira
Mã ISO
TR
Hộ chiếu / quốc tịch
Turkish

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ

Miễn thị thực / VOA / eTA
103
Cần thị thực
62
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Adana Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
Ankara 2.5 tháng 4.5 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng
Istanbul Chưa công bố 4.5 tháng 2 tháng Ít hơn nửa tháng