Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Vương quốc Anh

Country Overview

FY2025
—
FY2024
—
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
—
Xếp hạng
—

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

No published Adjusted B Visa Refusal Rate for this nationality in the loaded years.

Xu hướng tỷ lệ từ chối

No published Adjusted B Visa Refusal Rate for this nationality in the loaded years.

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
69.487.000 (2025)
Nguồn
Thủ đô
London
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
GBP · Pound Sterling
Mã ISO
GB
Hộ chiếu / quốc tịch
British

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Belfast Chưa công bố 1 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng
Edinburgh Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
London Chưa công bố 1 tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng